sừng sỏ

  1. supérieur en son genre; juré.
    • Tên bất lương sừng sỏ
      maître juré
  2. filou.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sừng sỏ"

sừng sỏ
Một con trâu đực có cặp sừng sỏ đang húc vào một khúc gỗ.